merry dancers
/'meri'dɑ:nsəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Bắc cực quang: "Merry dancers" là một tên gọi dân gian, mang tính hình tượng và thi vị, để chỉ hiện tượng cực quang phương Bắc (Aurora Borealis), thường thấy ở các vùng vĩ độ cao. Tên gọi này mô tả những dải sáng màu sắc chuyển động uốn lượn trên bầu trời đêm, giống như những vũ công đang nhảy múa vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- We were lucky to see the merry dancers during our trip to Iceland. (Chúng tôi đã may mắn được nhìn thấy bắc cực quang trong chuyến đi tới Iceland.)
- The old sailor told tales of the green and purple merry dancers in the northern skies. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về những dải sáng xanh và tím của bắc cực quang trên bầu trời phương Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc lời kể dân gian để nói về cực quang, nhấn mạnh vẻ đẹp kỳ ảo và chuyển động sống động của nó.
- The legend says the merry dancers are the spirits of our ancestors celebrating in the sky. (Truyền thuyết kể rằng bắc cực quang là những linh hồn của tổ tiên đang ăn mừng trên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Aurora Borealis (n): Tên gọi khoa học chính thức cho hiện tượng cực quang phương Bắc.
- Northern Lights (n): Tên gọi phổ biến khác, có nghĩa là "Ánh sáng phương Bắc".
- Aurora (n): Có thể dùng chung cho cả cực quang phương Bắc (Aurora Borealis) và cực quang phương Nam (Aurora Australis).
Từ đồng nghĩa
- Northern Lights: Ánh sáng phương Bắc.
- Aurora Borealis: Cực quang phương Bắc (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Cụm từ này tự thân đã là một cách diễn đạt mang tính hình tượng và thi vị.
danh từ số nhiều
- bắc cực quang